wolf down
/wʊlf daʊn/Động từ
- (thân mật, thành ngữ) Ăn (thức ăn) một cách nhanh chóng hoặc tham lam, không quan tâm đến cách cư xử trên bàn ăn.(informal, idiomatic) To consume (food) quickly or greedily, without regard for table manners.He wolfed down a ham sandwich.Anh ta ngấu nghiến một chiếc bánh sandwich giăm bông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wolf down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish